mong manh

Học thuật
Thân thiện
mong manh

Chiếc lá thu mong manh rơi xuống mặt hồ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mỏng, nhẹ, dễ vỡ, dễ hư hỏng: Chỉ sự vật cấu trúc vật yếu ớt, không chắc chắn, dễ bị tác động làm hư hại hoặc tan biến.
    • Yếu ớt, không bền vững, khó có thể tồn tại lâu dài: Chỉ trạng thái, tình cảnh, hoặc sự sống nguy cơ cao bị đứt gãy, chấm dứt.
    • Không rõ ràng, mơ hồ, không chắc chắn: Chỉ thông tin, cảm giác, hoặc nhận thức chỉ thoáng qua, khó nắm bắt hoặc khó tin cậy.
dụ sử dụng
  • Chỉ sự vật mỏng manh, dễ vỡ:

    • Chiếc thu khô héo trông thật mong manh. (Chiếc mùa thu khô héo trông thật mỏng manh.)
    • Tấm kính này quá mong manh, dễ vỡ lắm. (Tấm kính này quá mỏng manh, dễ vỡ lắm.)
  • Chỉ trạng thái, tình cảnh yếu ớt, không bền:

    • Hi vọng được cứu sống của họ ngày càng mong manh. (Hy vọng được cứu sống của họ ngày càng mong manh.)
    • Sự sống của bệnh nhân chỉ còn trong tình trạng mong manh. (Sự sống của bệnh nhân chỉ còn trong tình trạng mong manh.)
  • Chỉ thông tin, cảm giác mơ hồ:

    • Tôi chỉ nghe được những tiếng động mong manh từ phía xa. (Tôi chỉ nghe được những tiếng động mơ hồ từ phía xa.)
    • Anh ấy một ký ức mong manh về tuổi thơ. (Anh ấy một ký ức mờ nhạt về tuổi thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sợi chỉ mong manh": Dùng để von về thứ đó rất yếu ớt, điểm nối duy nhất, dễ đứt.

    • Hạnh phúc của họ treo trên một sợi chỉ mong manh. (Hạnh phúc của họ treo trên một sợi chỉ mong manh.)
  • "Mong manh như bong bóng phòng": Thành ngữ so sánh, chỉ sự tồn tại ngắn ngủi, đẹp đẽ nhưng dễ vỡ tan.

    • Những ước mơ thuở nhỏ mong manh như bong bóng phòng. (Những ước mơ thuở nhỏ mong manh như bong bóng phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mỏng manh (tính từ): Nghĩa tương tự, thường dùng để nhấn mạnh tính chất vật "mỏng" "yếu".

    • Tờ giấy mỏng manh. (Tờ giấy mỏng manh.)
  • Phù du (tính từ): Chỉ cái đó ngắn ngủi, thoáng qua (thường về thời gian), sắc thái văn chương.

    • Kiếp người phù du. (Kiếp người ngắn ngủi, thoáng qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Yếu ớt: ít sức lực, dễ bị tổn thương.
  • Mơ hồ: Không rõ ràng, khó xác định.
  • Bấp bênh: Không ổn định, có thể thay đổi theo chiều hướng xấu bất cứ lúc nào.
Từ trái nghĩa
  • Vững chắc: Kiên cố, khó bị phá vỡ hoặc thay đổi.
  • Rõ ràng: Minh bạch, dễ nhận thấy hiểu được.
  • Bền vững: khả năng tồn tại lâu dài, ổn định.
Thành ngữ liên quan
  • "Mong manh như sương khói": Chỉ sự việc, cảm xúc mờ ảo, dễ tan biến, khó nắm bắt.
    • Lời hứa ấy giờ đã mong manh như sương khói. (Lời hứa ấy giờ đã mờ ảo, dễ tan biến như sương khói.)
mong manh

Chiếc lá thu mong manh rơi xuống mặt hồ.

  1. dt. 1. Mỏng manh: Chiếc mong manh. 2. Nhỏ nhoi, không bền chắc, khó có thể tồn tại được: mạng sống bị đe doạ, khả năng sống chỉ mong manh mà thôi. 3. Không chắc chắn, rõ ràng đối với điều nghe được, thấy được: nghe mong manh thế thôinhà mới biết mong manh, nửa tin nửa ngờ.